|
Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) máy photocopy
|
Có
|
|
|
Giao diện in mạng trực tiếp máy photocopy
|
Không
|
|
|
Tự động chọn khổ giấy của máy photocopy
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động chọn mức phóng thu
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động điều chỉnh lượng mực
|
Có
|
|
|
Máy photocopy có hệ thống tái sử dụng mực thải
|
Có
|
|
|
Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy
|
Không
|
|
|
Chức năng Fax Máy photocopy
|
Không
|
|
|
Chức năng scan Máy photocopy
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng sản xuất photocopy
|
Photocopy Konica Minolta
|
|
|
|
|
Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy
|
Photocopy (copier) khổ A3
|
|
|
Các tính năng chính của máy photocopy
|
Copy + Printer + Scan
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
16 bản / phút ( Photo, In, Scan )
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
Từ 10 - 20 trang/1 phút
|
|
|
Sao chụp liên tục
|
999 bản
|
|
|
Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy
|
30 giây
|
|
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy
|
7 giây
|
|
|
|
|
Dung lượng giấy vào(tờ) máy photocopy
|
Chứa giấy 1 khay x 250 tờ
|
|
|
Dung lượng giấy ra(tờ) máy photocopy
|
Khay tay 100 tờ
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy
|
192MB
|
|
|
|
|
Độ phân giải (dpi) máy photocopy
|
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x600dpi
|
|
|
Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy
|
599 × 620 × 520mm
|
|
|
|
|
|
|
Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy
|
Chọn thêm
|
|
|
|
|
Tốc độ in Máy photocopy
|
16 / 12 bản / phút
|
|
|
Độ phân giải (dpi) Máy photocopy
|
600dpi × 600dpi, 300dpi × 300dpi
|
|
|
|
|
Màn hình điều khiển
|
Analog
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chức năng in của máy photocopy
|
32 - 128MB
|
|
|
Giao diện máy photocopy
|
TCP/IP, IPX/SPX (With Ethernet 100Base-TX/10Base-T (With Network Interface Card NC-503 attached)
|
|
|
Môi trường hỗ trợ máy photocopy
|
Windows 98SE/Me/2000/XP/Server 2003
|
|
|
Số khay giấy tích hợp
|
3 khay
|
|
|
|
|
Vùng quét ảnh tối đa máy photocopy
|
A3 - A5
|
|
|
Độ phân giải tùy chọn (dpi) máy photocopy
|
600 dpi
|
|
|
Tốc độ quét tối đa (bản gốc/phút) máy photocopy
|
16 bản/phút
|
|
|
Trình điều khiển máy photocopy
|
Windows NT Supported
|
|
|
Chức năng quét ảnh gửi email của máy photocopy
|
|
|
|
Kích thước văn bản gửi / nhận của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ modem (Kbps) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ truyền dữ liệu (giây/trang) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ quét ảnh (giây/trang) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ in khi nhận Fax (Trang/Phút của máy photocopy
|
|
|
|
Độ phân giải (dpi) của máy photocopy
|
|
|
|
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax của máy photocopy
|
|
|
|
|
|
Gửi nhóm trong máy photocopy
|
|
|