|
Chức năng Chia bộ tài liệu (Bộ) máy photocopy
|
Có
|
|
|
Giao diện in mạng trực tiếp máy photocopy
|
Không
|
|
|
Tự động chọn khổ giấy của máy photocopy
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động chọn mức phóng thu
|
Có
|
|
|
Máy photocopy tự động điều chỉnh lượng mực
|
Có
|
|
|
Máy photocopy có hệ thống tái sử dụng mực thải
|
Có
|
|
|
Chức năng Fax Máy photocopy
|
Có
|
|
|
Chức năng tự động nạp bản gốc Máy photocopy
|
|
|
|
Chức năng scan Máy photocopy
|
Có
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Hãng sản xuất photocopy
|
Photocopy Sharp
|
|
|
|
|
Khổ giấy sao chụp tối đa máy photocopy
|
Photocopy (copier) khổ A3
|
|
|
Các tính năng chính của máy photocopy
|
Copy + Printer + Scan
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
45ppm
|
|
|
Tốc độ sao chụp (bản/phút) máy photocopy
|
Từ 30 - 45 trang/1 phút
|
|
|
Sao chụp liên tục
|
999 bản
|
|
|
Thời gian khởi động máy (giây) máy photocopy
|
25/23 giây
|
|
|
Tốc độ sao chụp bản đầu tiên (giây) máy photocopy
|
4.4 giây
|
|
|
|
|
Dung lượng giấy vào(tờ) máy photocopy
|
01 Khay giấy A4: 500 tờ/ khay, 03 khay giấy: 500 tờ/ khay AR-D27
|
|
|
Dung lượng giấy ra(tờ) máy photocopy
|
Khay tay 100 tờ
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn máy photocopy
|
128 mb ram
|
|
|
|
|
Độ phân giải (dpi) máy photocopy
|
Máy photocopy (copier) có độ phân giải 600x600dpi
|
|
|
Kích thước(rộngxsâuxcao) máy photocopy
|
623 x 615 x 665mm
|
|
|
|
|
|
|
Chức năng tự động đảo mặt bản sao Máy photocopy Máy photocopy
|
Bộ nạp bản gốc và scan hai mặt AR-EF3
|
|
|
|
|
Tốc độ in Máy photocopy
|
45ppm
|
|
|
Độ phân giải (dpi) Máy photocopy
|
600x600dpi
|
|
|
|
|
Màn hình điều khiển
|
LCD cảm ứng
|
|
|
Dung lượng bộ nhớ chức năng in của máy photocopy
|
128MB
|
|
|
Giao diện máy photocopy
|
IEEE 1284, USB 2.0 (Windowsđ 2000/XP) USB 1.1 cho Windowsđ 98/98SES/Me/2000/XP), 10Base-T/100Base-TX (RJ45 Ethernet, chon thêm)
|
|
|
Số khay giấy tích hợp
|
3 khay
|
|
|
Môi trường hỗ trợ máy photocopy
|
Windowsd NT 4.0, Windowsđ 2000, Windowsđ 2000 Server, Windowsđ ServerTM 2003, Windowsđ XP, Windowsđ 95/98/Me, Mac OS 8.6 đến 9.2.2, Mac OS X 10.1.5, 10.2 đến 10.2.8 (trừ 10.2.2), 10.3 đến 10.3.3
|
|
|
|
|
Vùng quét ảnh tối đa máy photocopy
|
|
|
|
Độ phân giải tùy chọn (dpi) máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ quét tối đa (bản gốc/phút) máy photocopy
|
|
|
|
Trình điều khiển máy photocopy
|
|
|
|
Chức năng quét ảnh gửi email của máy photocopy
|
|
|
|
Kích thước văn bản gửi / nhận của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ modem (Kbps) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ truyền dữ liệu (giây/trang) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ quét ảnh (giây/trang) của máy photocopy
|
|
|
|
Tốc độ in khi nhận Fax (Trang/Phút của máy photocopy
|
|
|
|
Độ phân giải (dpi) của máy photocopy
|
|
|
|
Bộ nhớ dữ liệu chức năng Fax của máy photocopy
|
|
|
|
|
|
Gửi nhóm trong máy photocopy
|
|
|